
CẦU NGUYỆN VỚI THÁNH NHẠC TRONG PHỤNG VỤ
Gm. Phêrô Kiều Công Tùng
Tải bản PDF tại đây
Dẫn nhập
I- HỘI THÁNH CẦU NGUYỆN TRONG PHỤNG VỤ..
1. Hội Thánh cầu nguyện cùng Đức Kitô.
2. Hội Thánh cầu nguyện với Thánh nhạc.
3. Bảo toàn tính thánh của Thánh nhạc.
II- BA CHIỀU KÍCH CỦA TÍNH CẦU NGUYỆN..
1. Chiều kích Kitô: Cùng hát với Đức Kitô.
2. Chiều kích Giáo Hội: Cả Nhiệm Thể cất tiếng hát.
3. Chiều kích Cánh chung: Hòa ca nhạc khúc thiên đường.
III- TRÁCH NHIỆM CỦA TÁC VIÊN THÁNH NHẠC..
1. Những nguy cơ làm mất tính cầu nguyện.
a) Nghệ thuật lấn át phụng vụ.
b) Chủ nghĩa cảm xúc.
c) Thế tục hóa phong cách.
2. Các nguyên tắc trong mục vụ Thánh nhạc.
a) Trung thành với cấu trúc và bản văn phụng vụ.
b) Phục vụ chứ không trình diễn.
c) Cần có nội tâm cầu nguyện.
3. Không ngừng hoán cải và học hỏi
a) Hồi tâm mục vụ.
b) Đào sâu hiểu biết
Kết luận.
Câu phương ngôn Latinh quen thuộc thường được qui gán cho thánh Augustinô: “Qui bene cantat bis orat / Hát hay là cầu nguyện hai lần” cho thấy ca hát là một phương thế cầu nguyện vượt trội. Phải chăng cầu nguyện là hiệu quả tất yếu bất kể việc ca hát được thực hiện như thế nào hay với mục đích gì? Thực ra, phương ngôn trên là câu tóm kết của truyền thống Kitô giáo diễn tả tư tưởng thần học của thánh Augustinô về thánh nhạc trong phụng vụ.[1] Trong bài chú giải Thánh vịnh 72, thánh nhân viết: “Qui enim cantat laudem, non solum laudat, sed etiam hilariter laudat: qui cantat laudem, non solum cantat, sed et amat eum quem cantat. / Người hát lời chúc tụng không chỉ là chúc tụng, nhưng còn chúc tụng với tâm hồn hân hoan; người hát lời chúc tụng không chỉ cất tiếng hát, nhưng còn yêu mến chính Đấng mình chúc tụng.”[2] Rõ ràng, theo thánh nhân, việc ca hát trong phụng vụ cần bao gồm nhiều yếu tố cả chủ quan lẫn khách quan mới thực sự trở thành lời chúc tụng hay cầu nguyện của cộng đoàn.
Có thể nói “tính cầu nguyện là linh hồn của thánh nhạc”. Bởi nếu thiếu đi yếu tố này, các tác viên thánh nhạc chẳng khác gì những nghệ sĩ đang biểu diễn trên một sân khấu thánh thiêng, chứ chưa phải là những người dẫn đưa cộng đoàn đến với Thiên Chúa qua việc ca hát. Vậy, điều gì làm cho việc ca hát trở thành lời cầu nguyện trong phụng vụ? Làm sao để tiếng hát của cộng đoàn phụng vụ không chỉ dừng lại trong không gian thánh đường, mà thực sự bay vút lên tới nhan Thiên Chúa?
I- HỘI THÁNH CẦU NGUYỆN TRONG PHỤNG VỤ
Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo dạy rằng: “Cầu nguyện Kitô giáo là một tương quan giao ước giữa Thiên Chúa và con người trong Đức Kitô. Đó là hành động của Thiên Chúa và hành động của con người. Lời cầu nguyện xuất phát từ Chúa Thánh Thần và từ chúng ta, hoàn toàn hướng về Chúa Cha, trong sự kết hợp với ý chí nhân loại của Con Thiên Chúa làm người.”[3] Quả thực, phụng vụ không đơn thuần là buổi quy tụ đạo đức của cộng đoàn với những nghi lễ bên ngoài, nhưng là hành vi cầu nguyện của toàn thể Hội Thánh qua việc thực thi chức năng tư tế của chính Chúa Giêsu Kitô.[4]
1. Hội Thánh cầu nguyện cùng Đức Kitô
Hội Thánh cầu nguyện cùng Đức Kitô không chỉ theo nghĩa nhân danh Ngài là “Trung gian Duy nhất” với công thức kết thúc mọi lời nguyện trong phụng vụ: “Nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con”. Trong các cử hành phụng vụ, Hội Thánh là Nhiệm Thể, kết hợp với Đầu là Chúa Kitô để tôn vinh Thiên Chúa Cha. Hiến chế Phụng vụ khẳng định: “Chúa Kitô luôn hiện diện trong Giáo Hội, nhất là trong các hành động phụng vụ.”[5] Điều này có nghĩa rằng phụng vụ không phải là hành vi của cộng đoàn về Thiên Chúa, nhưng là “hành vi của Đức Kitô trong Hội Thánh”.
Trong phụng vụ, toàn thể Hội Thánh được kết hợp với lễ tế và lời chuyển cầu của Đức Kitô.[6] Hơn nữa, “phụng vụ còn là tham dự vào kinh nguyện của Đức Kitô dâng lên Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần. Mọi kinh nguyện Kitô giáo đều bắt nguồn và kết thúc trong phụng vụ.”[7] Khi trình bày về hành động của “Chúa Kitô Toàn Thể” (Christus Totus), thánh Augustinô dạy rằng trong các cử hành phụng vụ, Đức Kitô cầu nguyện cho chúng ta, cầu nguyện trong chúng ta và nghe chúng ta cầu nguyện. Thánh nhân giải thích thêm, Chúa Giêsu cầu nguyện trong chúng ta với tư cách là “Đầu” của chúng ta (orat in nobis, ut caput nostrum).[8] Như thế, kinh nguyện của Hội Thánh trong phụng vụ không phải là tiếng nói xa lạ, nhưng là chính tiếng của các chi thể đang kết hợp với Đầu. Tiếng nói của Hội Thánh hòa làm một với tiếng nói của Đức Kitô.
Ý thức cầu nguyện cùng với Đức Kitô trong phụng vụ giúp người tín hữu tham dự tích cực vào cử hành, vượt qua những khác biệt về ngôn ngữ hay văn hóa, và cầu nguyện với tâm tình con thảo nhờ Thần Khí của Đức Kitô.
Qua Tự sắc Tra le Sollecitudini (TLS, 1903), Đức Thánh Cha Piô X khẳng định rằng thánh nhạc là phần không thể thiếu (pars integrans) của phụng vụ trang trọng và góp phần vào mục đích chung của phụng vụ là tôn vinh Thiên Chúa và thánh hoá các tín hữu.[9] Công đồng Vatican II tiếp tục khẳng định vai trò của Thánh nhạc trong phụng vụ khi tuyên bố: Thánh nhạc “góp phần cần thiết hoặc không thể thiếu (necessariam vel integralem partem) trong những cử hành phụng vụ trọng thể.”[10]
Cụm từ “pars integrans” hoặc “integralem partem” được dùng trong các văn kiện trên đây có tầm quan trọng bản thể học, không chỉ có nghĩa là “phần không thể thiếu” mà còn hàm ý “thuộc về cấu trúc nội tại”, một phần tích hợp không thể bị loại bỏ mà không ảnh hưởng đến cấu trúc toàn thể. Như thế, âm nhạc là phần nội tại của phụng vụ trọng thể, chứ không chỉ là yếu tố phụ trợ (accessorium). Trước khi nhìn nhận vai trò làm “tăng thêm tính cách long trọng” cho phụng vụ, Công đồng đã khẳng định thánh nhạc là một phần của chính hành vi phụng vụ.
Nếu phụng vụ là cầu nguyện, thì thánh nhạc trong phụng vụ phải mang đặc tính cầu nguyện, chứ không đơn thuần là nghệ thuật tôn giáo. Hướng dẫn Mục vụ Thánh nhạc của Hội đồng Giám mục Việt Nam nhấn mạnh: “Thánh nhạc đích thực nâng đỡ lời cầu nguyện của Hội Thánh bằng cách làm phong phú thêm những yếu tố của lời cầu nguyện ấy.”[11] Hơn nữa, nếu phụng vụ là kinh nguyện của Đức Kitô dâng lên Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần, thì thánh nhạc phải là phương thế “yêu thích” để Đức Kitô cầu nguyện trong Hội Thánh. Khi cộng đoàn phụng vụ dâng lời nguyện hoặc hát Thánh vịnh, đó chính là tiếng nói của Đức Kitô tiếp tục vang lên trong Hội Thánh Người.[12] Vì thế, chỉ ca hát sốt sắng thôi thì chưa đủ để được gọi là cầu nguyện trong phụng vụ, điều quan trọng là cả hình thức lẫn nội dung đến cách thức thể hiện âm nhạc đều phải xứng hợp với “sự trang nghiêm và vẻ huy hoàng của các nghi lễ Giáo Hội.”[13]
Mục đích chính của Tự sắc TLS là duy trì và cổ võ tính cách xứng hợp của thánh nhạc trong phụng vụ. Vì thế, Đức Thánh Cha Piô X đã đưa ra những nguyên tắc và qui định nhằm kiểm soát cũng như hạn chế việc lạm dụng âm nhạc trong phụng vụ.
Theo Đức Thánh Cha, thánh nhạc phải có ba đặc tính hay phẩm chất: thánh thiện (sanctitas), nghệ thuật chân chính (ars vera), và tính phổ quát (universalitas). Trong đó, phẩm chất thánh thiện được đề cập trước tiên, đòi hỏi thánh nhạc “phải loại trừ phàm tục không chỉ ở bản thân nó, mà còn ở cách thức trình bày của những người thể hiện nó.”[14] Cần lưu ý là tính thánh thiện không được định nghĩa theo phạm trù đạo đức cá nhân, nhưng được hiểu theo tinh thần phụng vụ.
Phẩm chất thánh thiện của âm nhạc không chỉ hệ tại ở nội dung đạo đức, nhưng cần phải tách biệt khỏi tính thế tục, quy hướng về Thiên Chúa, và phục vụ hành vi thờ phượng của cộng đoàn phụng vụ. Nếu thiếu những yếu tố này, âm nhạc có thể cao cấp hấp dẫn, nhưng không còn là thánh nhạc phụng vụ. Nói cách khác, âm nhạc càng mang tính sân khấu trình diễn, càng xa tính thánh thiêng cầu nguyện.
Công đồng Vatican II khẳng định: “Thánh nhạc sẽ mang tính thánh thiêng hơn nếu liên kết chặt chẽ với hoạt động phụng vụ.”[15] Ở đây, tính thánh thiêng và tính phụng vụ được nối kết chặt chẽ với nhau và đặt trong một tổng thể cử hành phụng vụ duy nhất. Điểm mới của Công đồng là không chỉ tập trung bàn về phẩm chất âm nhạc, nhưng đặt thánh nhạc trong cấu trúc thần học của phụng vụ. Điều này hàm ý rằng không phải mọi bài hát có nội dung đạo đức hay diễn tả đức tin đều là thánh nhạc phụng vụ.
Công đồng cũng xác định mục tiêu của công cuộc canh tân phụng vụ, trong đó có thánh nhạc: “Mẹ Giáo Hội tha thiết ước mong toàn thể các tín hữu được hướng dẫn tham dự các việc cử hành phụng vụ cách trọn vẹn ý thức và tích cực.”[16] Một trong những cách thế để phát huy việc tham dự tích cực được Công đồng chỉ rõ là khuyến khích dân chúng tham gia vào những lời tung hô, những câu đối đáp, những bài ca vịnh, tiền khúc, thánh ca..., và cả những những phút thinh lặng thánh.[17]
Khi những nguyên tắc đề cập trên đây được tôn trọng và tuân giữ nghiêm túc, thánh nhạc sẽ trở thành kinh nguyện của Hội Thánh, chứ không phải buổi trình diễn tôn giáo.
II- BA CHIỀU KÍCH CỦA TÍNH CẦU NGUYỆN
Từ những nền tảng thần học đã phân tích, có thể tóm lược tính cầu nguyện của thánh nhạc trong ba chiều kích sau:
- Christological – tham dự chức tư tế của Đức Kitô;
- Ecclesiological – xây dựng hiệp thông Hội Thánh;
- Eschatological – mở ra phụng vụ thiên quốc.
Khi một trong ba chiều kích này bị xem nhẹ, âm nhạc đánh mất bản chất phụng tự của mình và trở thành nghệ thuật tôn giáo thuần túy.
1. Chiều kích Kitô: Cùng hát với Đức Kitô
Hiến chế Phụng vụ nói về Đức Kitô là Đấng cầu nguyện cùng Hội Thánh: “Là Thượng Tế của Giao Ước mới và vĩnh cửu, Chúa Giêsu Kitô, mang bản tính nhân loại, đã đưa vào cuộc lưu đày ở trần gian này một bản thánh ca vẫn còn được hát lên qua mọi thời đại nơi ngai tòa thiên quốc. Chính Người tập họp và liên kết toàn thể cộng đồng nhân loại với Người để cùng hát bản thánh ca ngợi khen này.”[18]
Trong Kinh Thánh, chúng ta thấy Đức Kitô không chỉ cầu nguyện bằng lời mà còn bằng ca hát. Tin Mừng ghi lại rằng sau khi thiết lập Bí tích Thánh Thể trong bữa Tiệc Ly, Đức Kitô cùng các môn đệ đã hát Thánh vịnh rồi đi ra núi Ôliu (x. Mt 26,30). Theo truyền thông Do Thái, Ngài đã hát những bài Thánh vịnh ca tụng (Hallel) để dâng lên Chúa Cha. Như thế, ngày nay khi ca hát trong phụng vụ, không phải Hội Thánh hát những bài ca xa lạ mà là đang liên kết vào chính “Bài Ca Mới” mà Đức Kitô đã khởi xướng để tôn vinh Thiên Chúa.
Trong tác phẩm The Spirit of the Liturgy, Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, lúc đó còn là Hồng y Ratzinger, đã trình bày mối tương quan giữa âm nhạc phụng vụ với Ngôi Lời (Logos). Theo ngài, tiêu chuẩn cho âm nhạc phụng vụ là chính Ngôi Lời. Âm nhạc xuất phát từ Lời của Thiên Chúa cần phải trở về với Lời ấy, nghĩa là phải quy về Đức Kitô.[19] Ngài viết: “Chúa Thánh Thần dẫn đưa chúng ta đến với Ngôi Lời, và Ngài dẫn chúng ta đến với một thứ âm nhạc phục vụ Lời như dấu chỉ của sursum corda, nâng cao tâm hồn con người.”[20]
Thánh ca phụng vụ không phát xuất từ cảm xúc, nhưng từ Lời mặc khải. Khi phụng vụ không còn quy hướng về Lời (logocentric) mà bị tái định nghĩa theo hướng nhân loại trung tâm (anthropocentric), âm nhạc tất yếu bị tái định nghĩa như phương tiện tạo bầu khí và cảm xúc. Bản chất của phụng vụ là tham dự vào hy tế của Đức Kitô. Trong Thánh lễ, Hội Thánh không chỉ đứng nhìn Đức Kitô tế lễ, mà còn cùng với Ngài dâng chính bản thân mình làm của lễ sống động. Thánh ca phụng vụ phải phản ánh chiều kích hiến tế này. Nếu chỉ hiểu Thánh lễ như một bữa tiệc cộng đồng đơn thuần, thì âm nhạc chắc hẳn sẽ mang tính lễ hội thuần túy.[21]
Vì là phần thiết yếu của phụng vụ, thánh nhạc phải phục vụ bản chất của phụng vụ và hoạt động của Chúa Thánh Thần.[22] Chính Chúa Thánh Thần là Đấng khơi dậy tiếng hát, qua đó đưa chúng ta vào trong tình yêu dành cho Chúa Kitô và dẫn chúng ta đến với Chúa Cha.[23] Khi chúng ta hát, không phải chúng ta đang hát về Đức Kitô, mà là đang hát cùng với Ngài. Tiếng hát của Hội Thánh chính là hơi thở của Chúa Thánh Thần đang rung động trong Nhiệm Thể Chúa Kitô để tôn vinh Chúa Cha. Thế nên, nội dung và cách hát phải làm sao để chính Đức Kitô đang thực sự cầu nguyện trong chúng ta.
2. Chiều kích Giáo Hội: Cả Nhiệm Thể cất tiếng hát
Theo Hiến chế Phụng vụ, ca hát là cách thức tuyệt vời để dân Chúa tham gia tích cực (actuosa participatio) vào cử hành phụng vụ, vốn vừa là quyền lợi vừa là bổn phận phát xuất từ chức vụ tư tế phổ quát của bí tích Thánh Tẩy.[24] Thay vì chỉ đóng vai trò người dự khán, ca hát giúp cộng đoàn trở thành người thực hiện hành động phụng vụ. Mặt khác, qua tiếng hát, cộng đoàn dùng chính môi miệng và cả hơi thở – những món quà của sự sống – để ngợi khen cùng dâng cả con người mình làm lễ tế tôn vinh Thiên Chúa.
Thánh Phaolô đã nhắn nhủ các tín hữu rằng “hiệp ý đồng thanh tôn vinh Thiên Chúa” là biểu lộ sự “đồng tâm nhất trí” như Đức Kitô mong đợi nơi các môn đệ (x. Rm 15,5-6). Như thế, ca hát trong phụng vụ là dấu chỉ rõ rệt nhất của sự hiệp nhất trong Giáo Hội. Khi ca hát, người ca sĩ cần phải vận dụng mọi phần cơ thể, cả thân xác lẫn tâm hồn, dưới sự điều khiển của não bộ, để thể hiện tâm tình bài hát. Cũng vậy, khi hát chung, mỗi cá nhân trong cộng đoàn buộc phải lắng nghe người bên cạnh để hòa quyện với nhau về cao độ, nhịp điệu và lời ca. Lúc này, nhiều giọng hát của các chi thể cùng với Đầu của Nhiệm Thể trở thành “một tiếng hát duy nhất” (una voce). Sự hòa hợp (harmony) trong âm nhạc chính là hình ảnh sống động của một Hội Thánh đa dạng nhưng hiệp nhất trong đức ái, cùng hướng về một mục đích duy nhất là tôn vinh Thiên Chúa.
Huấn thị về Thánh nhạc trong Phụng vụ (Musicam sacram) xác định rõ tham dự tích cực không có nghĩa là cộng đoàn phải hát mọi thứ, nhưng phân định các cấp độ tham dự bao gồm hai chiều kích không thể tách rời: nội tại và ngoại tại. Tín hữu cần kết hợp lòng trí và đức tin với những gì được đọc, nghe và cử hành trong phụng vụ. Vì thế, người tín hữu cần được đào tạo phụng vụ để biết hiệp thông nội tâm với những gì thừa tác viên hay ca đoàn cử hành, nhờ đó nâng tâm hồn lên cùng Chúa. Sự tham gia nội tại còn phải được biểu lộ ra bên ngoài qua những câu tung hô, những lời đối đáp và những bài ca. Ca hát trong phụng vụ là hình thức diễn tả sống động đức tin và lòng đạo đức của người tín hữu. Huấn thị nhấn mạnh rằng ca đoàn dù có hát hay đến đâu cũng không được loại cộng đoàn ra khỏi những phần dành cho họ. Việc tham gia ca hát của toàn thể cộng đoàn cần bắt đầu trước hết từ những lời tung hô, những câu đáp lại lời chào của Linh mục hay thừa tác viên hoặc đáp lại lời kinh dưới hình thức đối đáp.[25]
Phụng vụ là một cuộc gặp gỡ đối thoại giữa Thiên Chúa với dân Ngài là Hội Thánh. Ca hát làm cho cuộc đối thoại này trở nên long trọng và sốt sắng hơn, giúp người tham dự không chỉ hiểu bằng trí tuệ mà còn rung cảm bằng con tim. Chiều kích Hội Thánh được thể hiện sống động qua các phần hay lối hát đối đáp (giữa linh mục và cộng đoàn, giữa ca đoàn và dân chúng). Cấu trúc “xướng – đáp” hay “tung hô – đối đáp” của phụng vụ là cấu trúc thần học, không phải cấu trúc trình diễn, tạo nên vẻ đẹp khác biệt cho việc ca hát phụng vụ. Khi cộng đoàn hát “Và ở cùng cha” hoặc tung hô “Amen”, đó là lúc Hội Thánh (Hiền Thê) đáp lại lời của Đức Kitô (Tân Lang) qua thừa tác viên.
Tóm lại, phụng vụ chỉ thực sự sống động và trọn vẹn khi toàn thể cộng đoàn cùng tham gia, bằng cả tâm hồn bên trong lẫn cử hành bên ngoài, trong sự hiệp thông với Thiên Chúa và Giáo Hội. Tính cầu nguyện của việc ca hát trong phụng vụ hệ tại ở chỗ toàn thể Hội Thánh cất tiếng hát. Không ai trong cộng đoàn bị tước mất tiếng nói phụng vụ của mình. “Thánh nhạc là thánh khi chuyển thông được sự thánh thiện của Thiên Chúa và giúp Dân thánh hiệp thông trọn vẹn hơn với Thiên Chúa và với nhau trong Đức Kitô.”[26] Thánh nhạc đích thực không làm nổi bật người hát, nhưng làm nổi bật mầu nhiệm đang được cử hành. Vì thế, đừng biến Thánh lễ thành “sân khấu” và ca đoàn thành “những nghệ sĩ biểu diễn”. Các tác viên thánh nhạc cần học biết xóa bỏ cái tôi cá nhân, tôn trọng cấu trúc đối thoại và hình thức đối đáp trong phụng vụ.
Hội Thánh ca hát trong phụng vụ không phải là một buổi đồng diễn âm nhạc, mà là một cộng đoàn đang thở bằng hơi thở của Chúa Thánh Thần, để lời cầu nguyện của Đức Kitô vang lên và vọng mãi trong Nhiệm Thể của Ngài.
3. Chiều kích Cánh chung: Hòa ca nhạc khúc thiên đường
Hiến chế Phụng vụ dạy rằng: “Khi tham dự phụng vụ trần gian, chúng ta cảm nếm trước phụng vụ trên trời, được cử hành trong thành thánh Giêrusalem, nơi chúng ta là những lữ khách đang tiến về.”[27] Việc ca hát trong phụng vụ chính là nhịp cầu nối kết Hội Thánh lữ thứ trần gian với Hội Thánh khải hoàn trên trời. Thánh nhạc làm cho không gian nhà thờ trở nên “cửa thiên đường”, nơi cộng đoàn phụng vụ dưới thế được nếm cảm trước niềm vui vĩnh cửu cùng với Đức Kitô Phục Sinh, Đấng đang ngự bên hữu Chúa Cha như thừa tác viên của cung thánh và nhà tạm đích thực (x. Hr 8,1-2), và không ngừng hát bài ca khải hoàn trong phụng vụ thiên quốc.
Sách Khải Huyền mô tả khung cảnh đoàn người đông đảo hát vang “Khải hoàn ca trên trời”:
Alleluia!
Ơn Cứu độ,
vinh quang và uy quyền
đều thuộc về Thiên Chúa chúng ta,
vì phán quyết của Ngài
thật chính trực công minh! (Kh 19,1-2).
Đây không phải là bài ca mới về giai điệu hay ca từ, mà là bài ca của những con người mới, những con người chiến thắng sau khi đã trải qua gian truân đau khổ và đã được máu Đức Kitô – Con Chiên thanh luyện.
Thánh Augustinô có những suy niệm rất sâu sắc về việc ca hát trong chiều kích cánh chung: “Ở đây, chúng ta hát Alleluia giữa những vướng bận lo âu, để một ngày kia ở đó, chúng ta được hát Alleluia trong sự bình an vững bền.”[28] Ngài diễn giải thêm việc ca hát của người lữ khách: “Ở đây là lời ca của những người sẽ phải chết, còn nơi đó là lời ca của những người sẽ sống mãi; ở đây là trong hy vọng, còn nơi đó là trong hiện thực; ở đây là trên đường, còn nơi đó là quê hương.”[29]
Khi Hội Thánh ca hát, bức tường giữa thời gian và vĩnh cửu như bị xóa bỏ. Trong Thánh lễ, trước khi cộng đoàn hát kinh Sanctus (Thánh, Thánh, Thánh), linh mục chủ tế xướng: “Cùng với các thiên thần và toàn thể các thánh...” Lúc này, ca đoàn dưới đất không hát một mình, mà đang mượn lời ca của các thiên thần (x. Is 6,3; Kh 4,8) để hòa giọng cùng ca đoàn thiên quốc hát vang lời tôn vinh Thiên Chúa.
Tuy nhiên, xen giữa những lời tung hô và “bài ca mới” của viễn tượng cánh chung, sách Khải Huyền còn ghi lại một khoảng lặng đầy huyền nhiệm: “Khi Con Chiên mở ấn thứ bảy thì ở trên trời có sự yên lặng chừng nửa giờ” (Kh 8,1). Ngay cả trên thiên quốc, đỉnh cao của sự thờ phượng không phải là tiếng kèn hay tiếng hát, mà là một sự thinh lặng cung kính trước thánh nhan uy nghi của Thiên Chúa. Trong cử hành phụng vụ dưới thế, Giáo Hội không chỉ khẳng định vị trí của âm nhạc, nhưng cũng nhấn mạnh giá trị của những phút thinh lặng thánh.[30] Khi giữ thinh lặng thánh trong phụng vụ, chúng ta đang bước vào chính “nửa giờ thinh lặng” của thiên đường. Nếu ca hát là cách chúng ta dùng tiếng nói trần thế để họa lại bài ca thiên quốc, thì thinh lặng thánh lại là lúc chúng ta bước qua ngưỡng cửa của ngôn từ để chạm vào thực tại của sự viên mãn. Thinh lặng trong phụng vụ không phải là một khoảng trống hay sự vắng mặt, mà là một sự hiện diện đầy ắp. Đó là khoảnh khắc Hội Thánh dừng mọi hoạt động để hoàn toàn chiêm ngắm Đức Kitô – Thượng Tế đang hiện diện. Nếu ca hát là lời tuyên xưng rộn ràng của niềm hy vọng, thì thinh lặng chính là sự nếm cảm chiều sâu của thực tại thiên quốc. Sự chuyển giao từ âm thanh sang thinh lặng trong phụng vụ giống như một nhịp thở: ca hát là thở ra lời ngợi ca, còn thinh lặng là hít vào sự hiện diện của Thiên Chúa.
Sau Công đồng Vatican II, cụm từ “tham dự tích cực” thường bị hiểu theo nghĩa định lượng: càng nhiều người hát, càng nhiều phần được hát, càng nhiều sáng tác mới, thì phụng vụ càng sống động. Đây là một lệch hướng thần học vì tiêu chuẩn tham dự bị đặt ở mức độ biểu hiện thay vì mức độ hiệp thông. Hệ quả là thinh lặng bị loại bỏ khỏi các buổi cử hành phụng vụ. Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi thinh lặng “là biểu tượng của sự hiện diện và hành động của Chúa Thánh Thần, Đấng làm sinh động toàn bộ việc cử hành.”[31] Nếu âm nhạc lấp đầy mọi khoảng trống, cấu trúc thần học của phụng vụ không được tôn trọng và người tham dự bị cướp mất cơ hội được Chúa Thánh Thần uốn nắn. Tất nhiên, tính cầu nguyện trong phụng vụ cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, Tiến sĩ Hội Thánh, đã chia sẻ: “Đối với tôi, cầu nguyện là sự hướng lòng lên, là cái nhìn đơn sơ hướng về trời, là tiếng kêu tri ân và yêu mến cả trong cơn thử thách lẫn trong lúc vui mừng”[32] Trong phụng vụ, tiếng hát của Hội Thánh không tan biến nhưng hòa quyện với bài ca của các thiên thần để vang thấu đến tận ngai Thiên Chúa. Khi hát, chúng ta đang hé mở cánh cửa thiên đường để nhìn thấy và nếm cảm trước vinh quang thiên quốc. Sau mọi lời ca và kinh nguyện, đích đến của chúng ta phải là được viên mãn trong tình yêu thinh lặng và vĩnh cửu của Thiên Chúa.
1. Những nguy cơ làm mất tính cầu nguyện
a) Nghệ thuật lấn át phụng vụ
Khi nói đến phẩm tính nghệ thuật của thánh nhạc, Đức Piô X không cổ vũ một chủ nghĩa giản lược nghệ thuật. Trái lại, ngài khẳng định âm nhạc phụng vụ phải là ars vera – nghệ thuật chân chính, có thể “tác động đến tâm trí người nghe với hiệu quả mà Giáo Hội hướng tới.”[33] Đây là điểm nhấn nhằm loại trừ nguy cơ nghệ thuật lấn át phụng vụ theo hai thái cực: 1) Chủ nghĩa duy cảm xúc: âm nhạc dễ dãi, thiếu chiều sâu; 2) Chủ nghĩa duy kỹ thuật: âm nhạc phô diễn, tách biệt khỏi phụng vụ.
Công đồng Vatican II đã xác định chủ đích của nghệ thuật thánh: “giúp tâm trí con người thành kính hướng về Thiên Chúa.”[34] Ở đây, ta nhận ra một nguyên tắc quan trọng: nghệ thuật cần được định hướng và thanh luyện cho phù hợp với mục đích của phụng vụ. Nguyên tắc này đòi buộc các tác viên thánh nhạc phải tỉnh táo trước cám dỗ “nghệ thuật vị nghệ thuật” (nghệ thuật thuần túy) hay “nghệ thuật vị nhân sinh” (đề cao cảm xúc), nhưng cần khôn ngoan chọn lựa “nghệ thuật vị phụng vụ” nghĩa là phải phát xuất từ cấu trúc phụng vụ và được thanh luyện bởi phụng vụ.
Các ca đoàn cần tránh thường xuyên hát những bài quá phức tạp, nhiều bè, kéo dài, khiến cộng đoàn không thể tham gia. Khi sự chú ý của mọi người chỉ dồn về người hát mà không hướng về Thiên Chúa, phụng vụ sẽ biến thành một buổi trình diễn. Mục đích của nghệ thuật phụng vụ là phục vụ mầu nhiệm chứ không thay thế mầu nhiệm. Nghệ thuật chỉ thực sự thánh khi nó biết lùi lại, để mầu nhiệm Thiên Chúa tỏa sáng.
b) Chủ nghĩa cảm xúc
Phụng vụ là hành động của Đức Kitô và Hội Thánh. Tuy nhiên, chủ nghĩa cảm xúc có xu hướng biến phụng vụ thành một trải nghiệm cá nhân. Người ta thường đánh giá một buổi cử hành dựa trên việc có cảm thấy xúc động, phấn khởi hay không. Hệ quả, tiêu chuẩn của phụng vụ không còn là sự tôn vinh Thiên Chúa nữa, mà là sự thỏa mãn cảm xúc cá nhân. Lúc này, người ta không còn cầu nguyện với Đức Kitô, mà đang “tìm kiếm” chính mình.
Trong việc ca hát, đây là nguy cơ rõ nhất và lớn nhất. Ca đoàn hoặc ca xướng viên có thể vô tình biến nhà thờ thành sân khấu, chỉ chú trọng “mọi người nghe” hơn là “để Chúa nghe”. Âm nhạc bị lạm dụng để “tạo bầu khí” hoặc “ép cảm xúc” của người tham dự với kỹ thuật trình diễn quá đà. Lúc này, cộng đoàn trở thành khán giả đang xem một buổi diễn thay vì là những chi thể đang hiệp thông vào hiến lễ của Thượng Tế Kitô.
Thánh Gioan Thánh Giá và nhiều bậc thầy tâm linh đã cảnh báo về việc tìm kiếm “những niềm an ủi của Thiên Chúa” hơn là tìm kiếm “Thiên Chúa của những niềm an ủi”. Thật vậy, nếu cầu nguyện trong phụng vụ chỉ dựa vào cảm xúc, thì khi cảm xúc nguội lạnh, người tín hữu dễ cảm thấy phụng vụ trở nên khô khan, vô nghĩa.
Đặc tính phổ quát (universalitas) đòi hỏi âm nhạc phải vượt qua chủ nghĩa cục bộ và cảm xúc cá nhân. Các ca đoàn, đặc biệt là các ca trưởng, cần phải lưu tâm điều này từ khi chọn bài đến lúc thể hiện, tránh chạy theo thứ cảm xúc hời hợt, chóng qua. Khi ca hát trong phụng vụ, cộng đoàn tín hữu cần phải thờ phượng Thiên Chúa như Ngài là, chứ đừng tìm kiếm những cảm xúc theo cách người ta muốn.
c) Thế tục hóa phong cách
Nguy cơ thế tục hóa phong cách âm nhạc không chỉ nằm ở việc giai điệu chẳng khác nhạc đời, mà sâu xa hơn, nó làm biến dạng bản chất của phụng vụ: từ một hành vi thờ phượng thánh thiêng thành một hình thức giải trí tôn giáo.
Tính thánh thiêng đòi buộc âm nhạc phụng vụ phải tách biệt khỏi thế tục để dành riêng cho Thiên Chúa. Khi một bài thánh ca khiến tâm trí người ta liên tưởng đến một bản nhạc đời đang thịnh hành, hoặc cách thức thể hiện làm cho người ta hình dung bầu khí của một sân khấu ca nhạc, chắc chắn sự tập trung vào mầu nhiệm bị chi phối. Tâm hồn không được nâng lên cao mà bị kéo ghì lại với những cảm xúc trần thế.
Trong âm nhạc thế tục, tiết tấu và các loại nhạc cụ sẽ được khai thác triệt để nhằm kích thích cơ chế vận động của toàn thân. Trong phụng vụ, Lời Chúa (Logos) phải là trung tâm. Thay vì giúp cộng đoàn “nâng cao tâm hồn” thì âm nhạc bị tục hóa với nhịp điệu dồn dập và cường độ quá mức chỉ khiến người dự lễ “lắc lư cơ thể”, sau đó là sự trống rỗng hụt hẫng mà không để lại hoa trái thiêng liêng lâu dài.
Các ca đoàn cần tránh chọn bài hát theo tiêu chí “độc lạ” hay “thời thượng”, “hợp gu” mà xem nhẹ tính thần học và tiêu chuẩn xứng hợp với phụng vụ. Thay vì nâng con người lên tiêu chuẩn của Thiên Chúa, nếu không thận trọng chúng ta lại hạ thấp phụng vụ xuống mức thị hiếu của đám đông. Nếu thánh nhạc tách rời khỏi hành động tế lễ để chạy theo những trào lưu bên ngoài, nó không còn là “nhạc thánh” đúng nghĩa nữa.
2. Các nguyên tắc trong mục vụ Thánh nhạc
a) Trung thành với cấu trúc và bản văn phụng vụ
Thánh nhạc không tồn tại độc lập, nhưng nằm trong cấu trúc của nghi thức phụng vụ. Vì thế, điều trước hết không phải là bài hát hay và được nhiều người thích, mà là bài hát có đúng chỗ, đúng lúc, đúng bản văn hay không.
Phụng vụ có trật tự, nhịp điệu và điểm nhấn riêng. Mỗi phần ca hát (Nhập lễ, Đáp ca, Dâng lễ, Hiệp lễ, Tung hô…) đều có ý nghĩa thần học xác định. Khi ca hát không tôn trọng cấu trúc này, phụng vụ bị đứt mạch cầu nguyện, dù âm nhạc vẫn hấp dẫn.
Chọn bài hát cần ưu tiên dựa trên bản văn phụng vụ, chứ không dựa trên sở thích hay cảm xúc nhất thời. “Trong phụng vụ bản văn chi phối âm nhạc, chứ không phải âm nhạc chi phối bản văn.”[35] Không được tùy tiện thay thế đáp ca hay các bản văn phụng vụ khác bằng bài hát “theo chủ đề”.
Các tác viên thánh nhạc phải luôn tự vấn: Tôi đang giúp cộng đoàn cầu nguyện, hay đang muốn chứng minh khả năng của mình? Để chọn lựa một bài hát trong phụng vụ, trước tiên cần đặt vấn đề: Cộng đoàn có thể tham gia và cầu nguyện không, hay chỉ để nghe? Không tuân thủ nguyên tắc này, người làm thánh nhạc rất dễ “lạc trôi” từ phục vụ sang trình diễn.
Khi một bài hát quá khó, cần nhiều kỹ thuật điêu luyện, chắc chắn cộng đoàn không thể tham gia. Lúc đó, dù lời ca vẫn sát với phụng vụ, âm nhạc có “hoành tráng”, thì tâm thế người tham dự đã thay đổi, từ “cùng cầu nguyện” sang “nghe cho đã”.
Hướng dẫn Mục vụ Thánh nhạc nêu rõ: “Các thành viên ca đoàn hãy phục vụ với đức tin sáng ngời, và hãy tham dự trọn vẹn cử hành phụng vụ, nhìn nhận mình là đội ngũ giúp việc trong phụng vụ và là thành viên của cộng đoàn được Chúa Kitô quy tụ.”[36] Nếu cộng đoàn bị loại khỏi việc ca hát trong cử hành phụng vụ, thánh nhạc đã đi chệch hướng. Nếu ca đoàn trở thành trung tâm của mọi ánh nhìn, phụng vụ đang mất đi tính hiệp thông, mầu nhiệm cử hành bị lãng quên.
Tác viên thánh nhạc không thể dẫn dắt người khác cầu nguyện, nếu chính mình không cầu nguyện. Như hướng dẫn vừa trích trên đây, các ca trưởng và ca viên đều là “thành viên của cộng đoàn được Chúa Kitô quy tụ”, cần “tham dự trọn vẹn cử hành phụng vụ”, nên trước tiên họ cần có nội tâm cầu nguyện.
Khi người phục vụ không có đời sống nội tâm, thánh nhạc dễ trở thành hình thức. Ngay cả khi bài hát đúng với tinh thần phụng vụ, phù hợp với cộng đoàn, nhưng người hát chỉ chú trọng đến kỹ thuật mà thiếu tâm tình cầu nguyện, thì thánh nhạc vẫn có nguy cơ trở nên âm thanh trống rỗng.
Các thành viên ca đoàn không chỉ cần siêng năng tập hát mà còn phải tập cầu nguyện. Không chỉ dừng lại ở đời sống cầu nguyện cá nhân mà phải là người cầu nguyện trong Hội Thánh. Khi đó, tiếng hát của họ không chỉ là những âm thanh du dương nhưng trở thành lời cầu nguyện sốt sắng của cộng đoàn.
Nói tóm lại, thánh nhạc chỉ thực sự thánh và trở thành lời cầu nguyện của Hội Thánh khi luôn trung thành với bản chất phụng vụ, mang tinh thần phục vụ chứ không phô diễn, và được cất lên từ những tâm hồn cầu nguyện.
Để tính cầu nguyện không bị “xói mòn” bởi thói quen hay sự khô khan hình thức, ca trưởng và các ca viên cần một tiến trình không ngừng hoán cải và học hỏi. Sự hoán cải giúp chúng ta có đôi mắt đức tin, và việc học hỏi giúp chúng ta có tâm hồn nhiệt thành.
a) Hồi tâm mục vụ
Hồi tâm mục vụ cần tập trung vào nội tâm và thái độ của tác viên thánh nhạc. Hoán cải ở đây là sự chuyển dịch từ cái tôi nghệ sĩ sang tâm tình của một người tôi tớ.
Các ca trưởng thường là những người tài năng, và chính tài năng đó đôi khi lại là “con dao hai lưỡi”. Ca trưởng cần thường xuyên xét mình: “Tôi đang điều khiển ca đoàn hát để tôn vinh Chúa hay để khẳng định đẳng cấp của chính mình?” Sự hoán cải bắt đầu khi ta dám đặt vinh quang của Chúa lên trên sự tỏa sáng của bản thân.
Hoán cải đôi khi không nằm ở cao độ của nốt nhạc hay kỹ thuật phát âm, nhưng nằm ở cách mọi người cư xử với nhau. Đôi khi vì quá áp lực về sự hoàn hảo, ca trưởng dễ nổi nóng, dùng những lời lẽ nặng nề, chì chiết, xúc phạm khi ca viên hát sai... Cách cư xử đó giống như những “quãng nghịch” làm triệt tiêu niềm vui phục vụ. Tiếng hát có thể đúng nhạc nhưng thiếu đi sự hòa quyện của tình hiệp thông huynh đệ, vốn là điều kiện tiên quyết để lời cầu nguyện được Chúa chấp nhận.
Nhiều ca viên tham gia ca đoàn cho vui, nên thiếu ý thức phục vụ hoặc chỉ phục vụ như một thói quen, thậm chí vừa hát vừa lo ra việc riêng. Môi miệng hát những lời thánh thiêng nhưng tâm hồn không hề rung động. Lúc này thánh nhạc trở thành một loại “tiếng ồn có nhịp điệu”, không hề có sức sống để nâng tâm hồn cho bất cứ ai.
Ca đoàn là một hội đoàn trong số nhiều hội đoàn cùng tham gia phục vụ giáo xứ, dưới quyền điều hành của linh mục quản xứ. Những xung đột căng thẳng không tránh khỏi trong quá trình làm việc chung sẽ làm mất đi ý nghĩa phục vụ cũng như giá trị cầu nguyện. Các ca viên, đặc biệt là ca trưởng, cần ý thức vai trò và trách nhiệm của mình để cộng tác trong tinh thần tôn trọng và đối thoại cách khiêm tốn.
Hồi tâm nhận ra những cám dỗ trong khi thực thi tác vụ ca hát không phải để chúng ta thất vọng, mà để cả ca trưởng lẫn ca viên bắt đầu một tiến trình hoán cải: học cách nhỏ bé lại để Chúa được lớn lên trong tiếng hát của mình.
Đôi tay của ca trưởng chỉ có thể dẫn đưa cộng đoàn đến với Chúa, giọng hát của ca đoàn chỉ có thể nâng tâm hồn cộng đoàn lên tới Chúa, khi trái tim chúng ta đã thuộc về Ngài. Hãy tập cầu nguyện bằng chính bản văn mà chúng ta ca hát, thường xuyên xét mình về ý hướng mục vụ sẽ giúp thánh hóa tác viên thánh nhạc trong tác vụ ca hát.
b) Đào sâu hiểu biết
Tính cầu nguyện không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời mà cần được xây dựng trên nền tảng hiểu biết vững chắc. Hoán cải ở đây còn là vượt qua sự lười biếng trí năng, để không ngừng đào sâu về kỹ thuật âm nhạc lẫn thần học phụng vụ.
Thánh nhạc là phần thiết yếu của phụng vụ. Các tác viên thánh nhạc cần học biết về phụng vụ: cấu trúc và ý nghĩa của từng phần trong Thánh lễ, các mùa Phụng vụ và các biểu tượng thánh. Chỉ với hiểu biết đầy đủ và biết “liên kết chặt chẽ với hoạt động phụng vụ”, việc ca hát mới thực sự có tính cầu nguyện sâu sắc.
Phần lớn lời ca trong thánh nhạc bắt nguồn từ Kinh Thánh. Việc đào sâu hiểu biết về Kinh Thánh và Thần học giúp ca trưởng diễn giải sắc thái lời bài thánh ca đúng với ý định của tác giả “thần linh”, tránh những cách xử lý âm nhạc lạc điệu với đức tin.
Về chuyên môn, việc học hỏi nhạc lý, kỹ thuật thanh nhạc hay chỉ huy không phải để phô trương, mà là để dâng lên Chúa “lễ vật toàn hảo” nhất. Một ca đoàn hát sai nốt, lệch nhịp quá nhiều sẽ vô tình gây chia trí cho cộng đoàn, làm cản trở sự cầu nguyện.
Cuối cùng, tác viên thánh nhạc cũng cần được đào tạo về linh đạo phục vụ, để tiếng hát của họ không chỉ là hoa trái của sự hy sinh tập luyện mà còn phát xuất từ tâm hồn đạo đức, biết vượt qua cái tôi, cùng hòa giọng và cộng tác với nhiều người, trở thành lời cầu nguyện sốt sắng giúp cộng đoàn hướng lòng lên Chúa qua cử hành phung vụ.
Tính cầu nguyện của thánh nhạc trong phụng vụ không hệ tại ở cảm xúc hay kỹ thuật cầu kỳ, nhưng ở sự hiệp thông với hành vi tư tế của Chúa Kitô. Chúng ta hát cùng Ngài trong niềm hy vọng, thinh lặng cùng Ngài trong sự chiêm niệm, và hướng về quê trời trong chiều kích cánh chung.
Trong một bài giảng lễ cung hiến nhà thờ, khi đề cập đến câu Thánh vịnh 95,1: “Hát lên mừng Chúa một bài ca mới, hát lên mừng Chúa, hỡi khắp địa cầu”, thánh Augustinô đã chia sẻ: “Cantare amantis est. Vox huius cantoris, fervor est sancti amoris / Ca hát là hành động của người đang yêu. Tiếng hát của người ca sĩ ấy chính là lòng nhiệt thành của một tình yêu thánh thiện.”[37]
Ước mong mỗi lời ca, mỗi nốt lặng của chúng ta trong phụng vụ luôn là “bài ca mới” – bài ca của những tâm hồn đã được biến đổi, được cất lên với tất cả lòng nhiệt thành và tình yêu thánh thiện dành cho Thiên Chúa và Giáo Hội, để hòa giọng cùng vị Thượng Tế Duy Nhất là Chúa Kitô, dâng lên Chúa Cha hy lễ tôn vinh đích thực và nài xin ơn thánh hóa cho con người và thế giới hôm nay.
Trích Tập san Hương Trầm của Ủy ban Thánh nhạc / Hội đồng Giám mục Việt Nam,
số 41 (tháng 4 năm 2026)
[1] x. Qui chế Tổng quát Sách lễ Roma, số 39.
[2] Thánh Augustinô, Enarratio in Psalmum 72, 1: CCL 39, 986 (PL 36, 914).
[3] Sách Giáo Lý của Hội Thánh Công Giáo (GLCG), số 2564.
[4] x. CĐ Vatican II, Hiến chế Phụng vụ (Sacrosanctum Concilium, 1963), số 7.
[5] Hiến chế Phụng vụ, số 7.
[6] x. Sách GLCG, số 1369.
[8] x. Thánh Augustinô, Enarratio in Psalmum 85, 1: CCL 39, 1176.
[9] x. ĐGH Pio X, Tra le Sollecitudini, số 1.
[10] Hiến chế Phụng vụ, số 112.
[11] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hướng dẫn Mục vụ Thánh nhạc (HDTN), số 16.
[12] x. Hiến chế Phụng vụ, số 7.
[13] Tra le Sollecitudini, số 1.
[15] Hiến chế Phụng vụ, số 112.
[19] x. Joseph Ratzinger, The Spirit of the Liturgy (San Francisco: Ignatius Press, 2000), 148-156.
[20] Joseph Ratzinger, The Spirit of the Liturgy, 151. “The Holy Spirit leads us to the Logos, and he leads us to a music that serves the Logos as a sign of the sursum corda, the lifting up of the human heart.”
[21] x. Joseph Ratzinger, A New Song for the Lord (New York: Crossroad, 1996), 120-130.
[22] x. ĐGH Phanxicô, Tông thư Desiderio Desideravi (29/06/2022), s. 50.
[23] x. Joseph Ratzinger, The Spirit of the Liturgy, 142. “The Holy Spirit is love, and it is he who produces the singing. He is the Spirit of Christ, the Spirit who draws us into love for Christ and so leads to the Father.”
[24] x. Hiến chế Phụng vụ, số 14.
[25] x. Thánh bộ Lễ nghi, Huấn thị Thánh nhạc trong Phụng vụ (Musicam sacram), số 15-16.
[26] HĐGMVN, Hướng dẫn Mục vụ Thánh nhạc (HDTN), số 65.
[27] Hiến chế Phụng vụ, số 8.
[28] Thánh Augustinô, Sermo 256 (Bài giảng 256), 1: PL. 38. “Hic ergo cantemus Alleluia adhuc solliciti, ut illic possimus aliquando cantare securi”.
[29] Augustinô, Bài giảng 256, 3. “Hic a morituris, ibi a semper victuris; hic in spe, ibi in re; hic in via, illic in patria”.
[30] x. Hiến chế Phụng vụ, số 30.
[31] Tông thư Desiderio Desideravi, s. 52.
[32] Thánh Têrêxa Hài đồng Giêsu, Manuscrit C, 25r: Manuscrits autobiographiques (Paris 1992), 389-390.
[33] Tra le Sollecitudini, số 2.
[34] Hiến chế Phụng vụ, số 122.
[37] Thánh Augustinô, Bài giảng 336, 1: PL. 38, 1472.